gây lộn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sinh chuyện cãi nhau: Hành động cố ý tạo ra hoặc bắt đầu một cuộc tranh cãi, xung đột bằng lời nói hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta thường xuyên gây lộn với hàng xóm vì những chuyện nhỏ nhặt.
- Đừng gây lộn ở nơi công cộng như vậy, thật mất lịch sự.
- Cô ấy không có ý gây lộn, chỉ là muốn trình bày quan điểm của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "có tính hay gây lộn": dùng để miêu tả một người có thói quen hoặc tính cách thích gây ra cãi vã.
- Cậu bé đó có tính hay gây lộn nên ít bạn chơi cùng.
- "gây lộn vô cớ" / "gây lộn không có lý do": nhấn mạnh việc gây chuyện một cách vô lý, không có nguyên nhân chính đáng.
- Anh ta bước vào và gây lộn vô cớ với mọi người đang có mặt.
Biến thể và từ gần giống
- Gây gổ (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc gây ra cãi cọ, xung đột, thường mang sắc thái mạnh hơn một chút.
- Hai bên đang gây gổ với nhau kịch liệt.
- Gây sự (động từ): tìm cách tạo ra sự việc, mâu thuẫn để gây chiến, cãi nhau.
- Hắn tìm đến cửa hàng để gây sự với chủ quán.
Từ đồng nghĩa
- Khiêu khích: chọc tức, thách thức để người khác nổi giận hoặc gây chiến.
- Sinh sự: tạo ra chuyện, gây ra sự việc rắc rối, mâu thuẫn.
Từ trái nghĩa
- Dàn hòa: hành động hòa giải, làm cho hai bên hết xung đột.
- Nhường nhịn: chịu thiệt thòi, không tranh giành để tránh cãi vã.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gây lộn như mổ gà": thành ngữ so sánh, diễn tả cảnh gây lộn, cãi nhau ồn ào, hỗn loạn.
- Hai chị em cãi nhau, gây lộn như mổ gà khiến cả xóm nghe thấy.
- "Không nên gây lộn với hàng xóm": lời khuyên về đạo đức, sống hòa thuận, tránh gây mâu thuẫn với những người sống gần mình.
- Sinh chuyện cãi nhau.